
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2023 | - | Angel City FC (w) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh, Nữ | 17-01-2026 12:30 | Chelsea FC Women | Crystal Palace Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 11-01-2026 12:00 | Chelsea FC Women | West Ham United Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | VfL Wolfsburg Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 14-12-2025 11:50 | Brighton & Hove Albion Women | Chelsea FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 07-12-2025 14:30 | Chelsea FC Women | Everton FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 20-11-2025 20:00 | Chelsea FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 16-11-2025 12:00 | Liverpool Women | Chelsea FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 11-11-2025 20:00 | St. Polten Women | Chelsea FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Hạng Nhất nữ Anh | 08-11-2025 12:00 | Arsenal Women | Chelsea FC Women | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 15-10-2025 19:00 | Chelsea FC Women | Paris FC Women | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Concacaf Women's U20 winner | 1 | 22 |