
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Manchester City Youth | Manchester City U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Manchester City U18 | Manchester City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 12:30 | Manchester United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 13-01-2026 20:00 | Newcastle United | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Manchester City | Exeter City | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Manchester City | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Manchester City | West Ham United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 17-12-2025 19:30 | Manchester City | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Crystal Palace | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Manchester City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 25-11-2025 20:00 | Manchester City | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Euro U21 | 18-11-2025 17:00 | Slovakia U21 | England U21 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English FA Community Shield Winner | 1 | 24/25 |
| FIFA Club World Cup participant | 1 | 24 |
| FIFA Club World Cup winner | 1 | 24 |
| Champions League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| English Champion | 2 | 23/24 22/23 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 23/24 |
| FA Cup Winner | 1 | 23 |
| Champions League Winner | 1 | 22/23 |
| U21 Premier League champion | 2 | 22/23 21/22 |
| English Youth League winner | 2 | 21/22 20/21 |