
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 17-08-2018 | Olympique de Genève FC Youth | Servette FC U16 | - | Ký hợp đồng |
| 14-02-2019 | Servette FC U16 | Meyrin FC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Meyrin FC Youth | Team BEJUNE U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Team BEJUNE U18 | Neuchatel Xamax FCS II | - | Ký hợp đồng |
| 22-12-2022 | Neuchatel Xamax FCS II | Neuchatel Xamax | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2023 | Neuchatel Xamax | Young Boys | - | Ký hợp đồng |
| 01-01-2024 | Young Boys | Neuchatel Xamax | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Neuchatel Xamax | Young Boys | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 01-03-2026 11:30 | Cremonese | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 22-02-2026 17:00 | AC Milan | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-02-2026 19:45 | AC Milan | Como | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 13-02-2026 19:45 | Pisa | AC Milan | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-02-2026 19:45 | Bologna | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 25-01-2026 19:45 | AS Roma | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 18-01-2026 19:45 | AC Milan | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 15-01-2026 19:45 | Como | AC Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-01-2026 19:45 | AC Milan | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 11:30 | AC Milan | Hellas Verona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu