
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Bristol City U18 | Bristol City | - | Ký hợp đồng |
| 11-03-2013 | Bristol City | Forest Green Rovers | - | Cho thuê |
| 14-04-2013 | Forest Green Rovers | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 26-11-2014 | Bristol City | Oxford United | - | Cho thuê |
| 31-01-2015 | Oxford United | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2015 | Bristol City | Cheltenham Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2015 | Cheltenham Town | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-02-2016 | Bristol City | Fleetwood Town | - | Cho thuê |
| 07-05-2016 | Fleetwood Town | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-07-2016 | Bristol City | Aberdeen | - | Cho thuê |
| 15-01-2017 | Aberdeen | Bristol City | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-01-2017 | Bristol City | Fleetwood Town | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Fleetwood Town | Ipswich Town | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Ipswich Town | Blackburn Rovers | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 18:00 | Coventry City | Ipswich Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 13:00 | Millwall | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 25-01-2025 15:00 | Liverpool | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 16-01-2025 19:30 | Ipswich Town | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 12-01-2025 15:00 | Ipswich Town | Bristol Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 05-01-2025 14:00 | Fulham | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2024 19:45 | Ipswich Town | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Football League Trophy Winner | 1 | 14/15 |
| English 3rd tier champion | 1 | 14/15 |