
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2016 | Akademia FC Krasnodar | Afips 2 Afipskiy (-2018) | - | Ký hợp đồng |
| 13-02-2018 | Afips 2 Afipskiy (-2018) | FC Terek Groznyi Youth | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | FC Terek Groznyi Youth | Akhmat Grozny | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Akhmat Grozny | Kuban Krasnodar | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Kuban Krasnodar | Akhmat Grozny | - | Kết thúc cho thuê |
| 04-07-2022 | Akhmat Grozny | Rotor Volgograd | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Rotor Volgograd | Akhmat Grozny | - | Kết thúc cho thuê |
| 03-07-2023 | Akhmat Grozny | FC Chaika Petropavlovsk Borschagovka | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu