
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 04-03-2019 | Boca Juniors U20 | Toronto FC II | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2019 | Toronto FC II | Free player | - | Giải phóng |
| 02-08-2020 | Free player | San Fernando CD | - | Ký hợp đồng |
| 02-10-2020 | San Fernando CD | Las Rozas CF | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Las Rozas CF | San Fernando CD | - | Kết thúc cho thuê |
| 25-11-2021 | San Fernando CD | UD Marbella | - | Ký hợp đồng |
| 07-07-2022 | UD Marbella | UD Levante B | - | Ký hợp đồng |
| 06-07-2023 | UD Levante B | Beroe Stara Zagora | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 10-01-2026 12:00 | Madura United | PSIM Yogyakarta | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 04-01-2026 08:30 | PSIM Yogyakarta | Semen Padang | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 29-12-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | PSBS Biak Numfor | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 23-12-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | PSIM Yogyakarta | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 28-11-2025 12:00 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | PSIM Yogyakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 22-11-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 08-11-2025 12:00 | Persis Solo FC | PSIM Yogyakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 31-10-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 17-10-2025 08:30 | Persita Tangerang | PSIM Yogyakarta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Liga 1 Indonesia | 14-09-2025 08:30 | PSIM Yogyakarta | Borneo FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu