
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2020 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Étienne | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2023 | AS Saint-Étienne | RC Strasbourg Alsace | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2025 | RC Strasbourg Alsace | FC Nantes | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | FC Nantes | RC Strasbourg Alsace | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 27-02-2026 19:00 | Clermont | USL Dunkerque | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 20-02-2026 19:00 | Boulogne | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 13-02-2026 19:00 | Clermont | Rodez Aveyron | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá hạng Hai Pháp | 09-02-2026 19:45 | Amiens | Clermont | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 04-04-2025 18:45 | OGC Nice | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-03-2025 15:15 | Havre Athletic Club | FC Nantes | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-03-2025 16:00 | FC Nantes | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-03-2025 19:45 | Marseille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 23-02-2025 14:00 | FC Nantes | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 15-02-2025 18:00 | AS Monaco | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 2 | 24 22 |