
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 28-02-2015 | SV Sinsheim Youth | TSG 1899 Hoffenheim Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | TSG 1899 Hoffenheim Youth | Hoffenheim U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Hoffenheim U17 | Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | TSG 1899 Hoffenheim U17 | TSG 1899 Hoffenheim U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Hoffenheim U19 | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 17-09-2020 | TSG Hoffenheim (Youth) | ADO Den Haag | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | ADO Den Haag | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2021 | TSG Hoffenheim (Youth) | Trenkwalder Admira Wacker | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Trenkwalder Admira Wacker | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | TSG Hoffenheim (Youth) | Free player | - | Giải phóng |
| 23-11-2023 | Free player | Hapoel Bnei Sakhnin FC | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải ngoại hạng Israel | 17-01-2026 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Ashdod MS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 10-01-2026 17:30 | Beitar Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 03-01-2026 17:30 | Hapoel Petah Tikva | Maccabi Bnei Reineh | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 30-12-2025 17:00 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Kiryat Shmona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 20-12-2025 13:00 | Hapoel Tel Aviv | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 14-12-2025 18:15 | Maccabi Bnei Reineh | Maccabi Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 08-12-2025 17:45 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 02-12-2025 17:45 | Hapoel Jerusalem | Maccabi Bnei Reineh | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 29-11-2025 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Ironi Tiberias | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải ngoại hạng Israel | 18-10-2025 16:30 | Maccabi Bnei Reineh | Hapoel Haifa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| German Under-19 Bundesliga South/South-west champion | 1 | 17/18 |