
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | FC Paris Saint-Germain Youth | AC Boulogne-Billancourt Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | AC Boulogne-Billancourt Youth | Évreux Football Club 27 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Évreux Football Club 27 | Valenciennes FC B | - | Ký hợp đồng |
| 28-11-2017 | Valenciennes FC B | Valenciennes | - | Ký hợp đồng |
| 29-08-2018 | Valenciennes | Guingamp | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2018 | Guingamp | Valenciennes | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Valenciennes | Guingamp | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-08-2021 | Guingamp | Metz | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | Metz | Guingamp | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2022 | Guingamp | Sporting Braga | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Sporting Braga | Guingamp | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2023 | Guingamp | Sporting Braga | 1M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 18-01-2026 18:00 | CD Tondela | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2026 18:45 | AD Fafe | Sporting Braga | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-12-2025 18:45 | Sporting Braga | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 17:45 | OGC Nice | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 06-12-2025 20:30 | FC Famalicao | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 01-12-2025 20:15 | FC Arouca | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 20:00 | Rangers | Sporting Braga | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 09-11-2025 20:30 | Sporting Braga | Moreirense | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 29-10-2025 19:15 | Sporting Braga | Santa Clara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 28-09-2025 17:00 | Sporting Braga | Nacional da Madeira | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 23/24 |
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 2 | 23/24 22/23 |
| Conference League participant | 1 | 22/23 |
| European Under-19 participant | 1 | 18 |