
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Athletico Paranaense U20 | Foz do Iguaçu Futebol Clube (PR) U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2015 | Foz do Iguaçu Futebol Clube (PR) U20 | Foz do Iguaçu FC | - | Ký hợp đồng |
| 20-09-2015 | Foz do Iguaçu FC | Coritiba FC U20 | - | Cho thuê |
| 04-02-2016 | Coritiba FC U20 | Foz do Iguaçu FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-04-2016 | Foz do Iguaçu FC | Gremio FBPA U20 | 0.125M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-04-2017 | Gremio FBPA U20 | Gremio (RS) | - | Ký hợp đồng |
| 07-01-2019 | Free player | FC Porto | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Gremio (RS) | FC Porto | 15M € | Chuyển nhượng tự do |
| 07-08-2024 | FC Porto | Free player | - | Giải nghệ |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 18-01-2026 20:30 | Vitoria Guimaraes | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Bồ Đào Nha | 14-01-2026 20:45 | FC Porto | Benfica | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 04-01-2026 18:00 | Santa Clara | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 29-12-2025 20:15 | FC Porto | AVS Futebol SAD | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 22-12-2025 18:45 | Alverca | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 15-12-2025 20:45 | FC Porto | CF Estrela Amadora SAD | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 11-12-2025 20:00 | FC Porto | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha | 07-12-2025 20:30 | CD Tondela | FC Porto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | 04-12-2025 20:15 | FC Porto | Vitoria Guimaraes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 27-11-2025 17:45 | FC Porto | OGC Nice | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Portuguese cup winner | 3 | 24 23 22 |
| Champions League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |
| Portuguese Super Cup winner | 1 | 23 |
| Portuguese league cup winner | 1 | 22/23 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Portuguese champion | 1 | 21/22 |
| Campeão Gaúcho | 3 | 20/21 18/19 17/18 |