| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 22-02-2018 | Oissel | Sarkisla Belediyepor | - | Ký hợp đồng |
| 25-11-2018 | Sarkisla Belediyepor | US Quevilly II | - | Ký hợp đồng |
| 08-09-2020 | US Quevilly II | Kvik Halden | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Kvik Halden | Free player | - | Giải phóng |
| 03-08-2022 | Free player | Bastia Borgo | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2023 | Bastia Borgo | Paris 13 Atletico | - | Ký hợp đồng |
| 22-01-2024 | Paris 13 Atletico | Avoine | - | Ký hợp đồng |
| 08-08-2024 | Avoine | Sportist Svoge | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2025 | Sportist Svoge | Free player | - | Giải phóng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu