
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-07-2011 | Grenoble Foot 38 B | Saint-Etienne B | - | Ký hợp đồng |
| 19-07-2013 | Saint-Etienne B | Grenoble | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Grenoble | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | AJ Auxerre | Montpellier Hérault SC | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2019 | Montpellier Hérault SC | AS Monaco | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 31-08-2023 | AS Monaco | RC Lens | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 17-01-2026 16:00 | RC Lens | AJ Auxerre | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp bóng đá Pháp | 11-01-2026 13:00 | Sochaux | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-12-2025 16:15 | RC Lens | OGC Nice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-12-2025 16:00 | FC Nantes | RC Lens | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 30-11-2025 16:15 | Angers SCO | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-11-2025 16:00 | RC Lens | RC Strasbourg Alsace | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 08-11-2025 20:05 | AS Monaco | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 02-11-2025 16:15 | RC Lens | Lorient | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 29-10-2025 18:00 | Metz | RC Lens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 25-10-2025 19:05 | RC Lens | Marseille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 21/22 |