
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | Free player | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Grupo Desportivo Sagrada Esperança | CF Estrela Amadora SAD | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | CF Estrela Amadora SAD | Lecce | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 11-01-2026 11:30 | Lecce | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 17:00 | Lecce | AS Roma | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 17:00 | Juventus | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 29-12-2025 16:00 | Angola | Egypt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 22-12-2025 17:00 | South Africa | Angola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 12-12-2025 19:45 | Lecce | Pisa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 07-12-2025 11:30 | Cremonese | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 30-11-2025 11:30 | Lecce | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 23-11-2025 17:00 | Lazio | Lecce | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giao hữu Quốc tế | 14-11-2025 16:10 | Angola | Argentina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| Defender of the Year | 1 | 22/23 |