
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-01-2022 | Aomori Yamada High School | FC Tokyo | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2024 | FC Tokyo | Southampton | - | Ký hợp đồng |
| 29-07-2024 | Southampton | Goztepe | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Goztepe | Southampton | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 28-02-2026 15:00 | Sheffield Wednesday | Southampton | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 24-02-2026 20:00 | Southampton | Queens Park Rangers | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 21-02-2026 15:00 | Southampton | Charlton Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Southampton | Leicester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Leicester City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 12:30 | Stoke City | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 25-01-2026 12:00 | Portsmouth | Southampton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Southampton | Hull City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 15:00 | Doncaster Rovers | Southampton | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Southampton | Millwall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC U23 Championship Winner | 1 | 24 |
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |
| Japanese Prince Takamado U18 Champion | 1 | 19 |