
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2018 | NA Hussein Dey U21 | NA Hussein Dey | - | Ký hợp đồng |
| 10-10-2020 | NA Hussein Dey | USM Alger | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2024 | USM Alger | Sint-Truidense | 0.6M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAF Champions League | 15-02-2026 16:00 | Young Africans | JS kabylie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 07-02-2026 19:00 | JS kabylie | Al Ahly FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 31-01-2026 19:00 | AS FAR Rabat | JS kabylie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 24-01-2026 16:00 | JS kabylie | AS FAR Rabat | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 06-01-2026 16:00 | Algeria | Democratic Republic of the Congo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 31-12-2025 16:00 | Equatorial Guinea | Algeria | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Quốc gia Châu Phi | 28-12-2025 17:30 | Algeria | Burkina Faso | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 28-11-2025 16:00 | JS kabylie | Young Africans | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| CAF Champions League | 22-11-2025 16:00 | Al Ahly FC | JS kabylie | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Bỉ | 15-02-2025 19:45 | Sint-Truidense | Club Brugge | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Africa Cup participant | 1 | 24 |
| CAF Super Cup Winner | 1 | 23/24 |
| CAF Confederation Cup winner | 1 | 22/23 |