
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FC Brüssel U19 | Diegem Sport | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2008 | Diegem Sport | K.RC.Mechelen | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2010 | K.RC.Mechelen | Motherwell | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Motherwell | Debreceni VSC | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2011 | Debreceni VSC | Beijing BSU(2004-2023) | - | Ký hợp đồng |
| 20-07-2012 | Beijing BSU(2004-2023) | Union Saint-Gilloise | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Union Saint-Gilloise | FCV Dender EH | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | FCV Dender EH | Oud-Heverlee Leuven | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Oud-Heverlee Leuven | Roeselare | - | Ký hợp đồng |
| 09-09-2020 | Roeselare | FCV Dender EH | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2022 | FCV Dender EH | KSC Lokeren | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | KSC Lokeren | Crossing Schaerbeek | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu