
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2018 | Chapecoense U20 | Chapecoense SC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 10-01-2024 | Chapecoense SC | Cianorte Futebol Clube (PR) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 26-02-2026 22:00 | Ferroviario CE | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 22-02-2026 21:00 | Ceara | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 15-02-2026 19:00 | Floresta CE | Ceara | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 07-02-2026 19:30 | Horizonte CE | Floresta CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 02-02-2026 22:00 | Floresta CE | Ferroviario CE | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhất Cearense | 22-01-2026 00:30 | Floresta CE | Iguatu CE | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champion Campeonato Brasileiro Série B | 1 | 19/20 |