| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2012 | Plymouth Argyle U18 | Plymouth Argyle | - | Ký hợp đồng |
| 27-11-2013 | Plymouth Argyle | Salisbury City (- 2014) | - | Cho thuê |
| 03-01-2014 | Salisbury City (- 2014) | Plymouth Argyle | - | Kết thúc cho thuê |
| 10-03-2016 | Plymouth Argyle | Bath City | - | Cho thuê |
| 07-04-2016 | Bath City | Plymouth Argyle | - | Kết thúc cho thuê |
| 27-07-2016 | Plymouth Argyle | Wrexham | - | Ký hợp đồng |
| 13-11-2016 | Wrexham | Bath City | - | Cho thuê |
| 01-01-2017 | Bath City | Wrexham | - | Kết thúc cho thuê |
| 06-01-2017 | Wrexham | Truro City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Truro City | Bath City | Free | Ký hợp đồng |
| 19-09-2019 | Bath City | Truro City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| Promotion to 5th league | 1 | 24/25 |