
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Chelsea U18 | Chelsea U23 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Chelsea U23 | Wigan Athletic | - | Cho thuê |
| 30-05-2019 | Wigan Athletic | Chelsea U23 | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Chelsea U23 | Chelsea | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Chelsea | Brentford | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Fulham | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 17:30 | Manchester City | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-12-2025 19:30 | Chelsea | Bournemouth AFC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-12-2025 17:30 | Chelsea | Aston Villa | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 12:30 | Newcastle United | Chelsea | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 13-12-2025 15:00 | Chelsea | Everton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 09-12-2025 20:00 | Atalanta | Chelsea | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Bournemouth AFC | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 30-11-2025 16:30 | Chelsea | Arsenal | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| FIFA Club World Cup winner | 2 | 25 22 |
| Conference League winner | 1 | 24/25 |
| Conference League participant | 1 | 24/25 |
| UEFA Supercup Winner | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Euro runner-up | 1 | 21 |
| Champions League Winner | 1 | 20/21 |
| English Youth League winner | 2 | 17/18 16/17 |
| English FA Youth Cup winner | 2 | 17/18 16/17 |
| Under 19 European Champion | 1 | 17 |
| European Under-19 participant | 1 | 17 |