
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Anderlecht U19 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2017 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2021 | Anderlecht | Arsenal | 17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2023 | Arsenal | Crystal Palace | - | Cho thuê |
| 30-05-2023 | Crystal Palace | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-08-2023 | Arsenal | Luton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2024 | Luton Town | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-07-2024 | Arsenal | Sevilla FC | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Sevilla FC | Arsenal | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Đức | 04-03-2026 19:30 | Hamburger SV | Bayer 04 Leverkusen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 01-03-2026 18:30 | Hamburger SV | RB Leipzig | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-02-2026 14:30 | 1. FC Heidenheim 1846 | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 31-01-2026 17:30 | Hamburger SV | FC Bayern Munich | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 23-01-2026 19:30 | FC St. Pauli | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 10-01-2026 14:30 | SC Freiburg | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 20-12-2025 14:30 | Hamburger SV | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 13-12-2025 14:30 | TSG Hoffenheim | Hamburger SV | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Đức | 07-12-2025 14:30 | Hamburger SV | SV Werder Bremen | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 30-11-2025 14:30 | Hamburger SV | VfB Stuttgart | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Europa League participant | 2 | 22/23 18/19 |
| Champions League participant | 1 | 17/18 |