Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
28450a7b135d61eea870527e789992b7.webp
Cầu thủ:
Giorgi Nikabadze
Quốc tịch:
Georgia
4e94a191ccfafff4687282abb001400e.webp
Cân nặng:
76 Kg
Chiều cao:
185 cm
Tuổi:
36  (1991-01-10)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
€ 50,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2012Free playerBanga Gargzdai-Ký hợp đồng
30-06-2013Banga GargzdaiFree player-Giải phóng
31-12-2013Free playerGuria Lanchkhuti-Ký hợp đồng
31-07-2014Guria LanchkhutiFC Alazani-Ký hợp đồng
19-01-2016FC AlazaniFC Kolkheti Poti-Ký hợp đồng
31-12-2016FC Kolkheti PotiFree player-Giải phóng
31-12-2017Free playerFC Telavi-Ký hợp đồng
31-12-2018FC TelaviMerani TbilisiFreeKý hợp đồng
30-06-2020Merani TbilisiDinamo Batumi-Ký hợp đồng
24-01-2022Dinamo BatumiGudja United-Ký hợp đồng
30-06-2022Gudja UnitedSamgurali Tskh-Ký hợp đồng
14-07-2023Samgurali TskhNeftchi Fargona-Ký hợp đồng
08-02-2024Neftchi FargonaNavbahor Namangan-Ký hợp đồng
06-02-2025Navbahor NamanganFK Atyrau-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
AFC Champions League22-02-2024 16:00Al Ittihad Club
team-home
2-1
team-away
Navbahor Namangan00000
AFC Champions League15-02-2024 14:00Navbahor Namangan
team-home
0-0
team-away
Al Ittihad Club00010
Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Giorgi Nikabadze - Kèo nhà cái

Hot Leagues