
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 08-09-2019 | Melbourne City U21 | Melbourne City | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Melbourne City | FC Macarthur | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | FC Macarthur | Coventry City | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng 3 Anh | 17-01-2026 12:30 | Wigan Athletic | Bolton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Preston North End | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 04-01-2026 15:00 | Cardiff City | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 01-01-2026 15:00 | Wigan Athletic | Barnsley | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 29-12-2025 19:45 | Burton | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 26-12-2025 15:00 | Bradford City | Wigan Athletic | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 20-12-2025 12:30 | Wigan Athletic | Blackpool | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 13-12-2025 12:30 | Huddersfield Town | Wigan Athletic | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 06-12-2025 15:00 | Wigan Athletic | Barrow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng 3 Anh | 02-12-2025 19:45 | Wigan Athletic | Burton | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| AFC Cup Participant | 1 | 23/24 |
| AFC Champions League participant | 1 | 21/22 |
| Australian champion | 1 | 20/21 |