| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Gandzasar Kapan U18 | Gandzasar Kapan B | - | Ký hợp đồng |
| 06-08-2019 | Gandzasar Kapan B | Ash United | - | Ký hợp đồng |
| 07-08-2019 | Gandzasar Kapan B | Aragats | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 02-07-2020 | Ash United | Disqualification | - | Ký hợp đồng |
| 15-08-2021 | Disqualification | FC Syunik | - | Ký hợp đồng |
| 15-07-2023 | FC Syunik | FC Syunik | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Armenian cup winner | 1 | 17/18 |