
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2014 | CRAC (GO) | AA Anapolina | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 01-05-2014 | AA Anapolina | Goiás EC | Unknown | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2014 | Goiás EC | Vila Nova | - | Cho thuê |
| 31-12-2014 | Vila Nova | Goiás EC | - | Kết thúc cho thuê |
| 28-08-2015 | Goiás EC | Parana PR | - | Cho thuê |
| 31-12-2015 | Parana PR | Goiás EC | - | Kết thúc cho thuê |
| 22-05-2017 | Goiás EC | Rio Claro | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2017 | Rio Claro | Hapoel Tel Aviv | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 22-08-2017 | Hapoel Tel Aviv | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-09-2017 | Free agent | Northeast United FC | - | Chuyển nhượng tự do |
| 13-06-2018 | Northeast United FC | Kasetsart FC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 11-01-2019 | Kasetsart University FC | Ah so Santa SP | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 11-07-2019 | Ah so Santa SP | Panahaiki-2005 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 03-09-2019 | Ah so Santa SP | Juventus SP | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu