
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2015 | Standard Liège Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Oud-Heverlee Leuven Youth | RSC Charleroi Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | RSC Charleroi Youth | RSC Charleroi U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | RSC Charleroi U17 | R Charleroi SC U18 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | R Charleroi SC U18 | Charleroi B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Charleroi B | RC Sporting Charleroi | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2023 | RC Sporting Charleroi | Hellas Verona | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Hellas Verona | RC Sporting Charleroi | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | RC Sporting Charleroi | Hellas Verona | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 06-03-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-03-2026 20:15 | Wolverhampton Wanderers | Liverpool | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 27-02-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Aston Villa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 22-02-2026 14:00 | Crystal Palace | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-02-2026 20:00 | Wolverhampton Wanderers | Arsenal | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 15-02-2026 13:30 | Grimsby Town | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 11-02-2026 19:30 | Nottingham Forest | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 24-01-2026 15:00 | Manchester City | Wolverhampton Wanderers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 18-01-2026 14:00 | Wolverhampton Wanderers | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Wolverhampton Wanderers | Shrewsbury Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu