| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Trabzonspor Youth | Trabzonspor U16 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | Trabzonspor U16 | Trabzonspor U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Trabzonspor U17 | Trabzonspor U21 | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2017 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2019 | Trabzonspor | Bayburt Ozel Idare | - | Cho thuê |
| 30-12-2019 | Bayburt Ozel Idare | Trabzonspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-01-2020 | Trabzonspor | Cankaya FK | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | Cankaya FK | Trabzonspor | - | Kết thúc cho thuê |
| 15-08-2021 | Trabzonspor | Yeni Orduspor | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2022 | Yeni Orduspor | Halide Edip Adivarspor | - | Ký hợp đồng |
| 11-01-2023 | Halide Edip Adivarspor | Kusadasispor | - | Ký hợp đồng |
| 02-03-2023 | Kusadasispor | Kirsehir Koyhizmetleri | - | Ký hợp đồng |
| 12-01-2025 | Kirsehir Koyhizmetleri | Bursa Nilüfer FK | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu