Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
Số phút thi đấu
Tham gia từ đầu trận
Số lần ra sân
position
Tấn công
Bàn thắng
Cú sút
Số lần đá phạt
Sút phạt đền
position
Đường chuyền
Kiến tạo
Đường chuyền
Đường chuyền quan trọng
Tạt bóng
Bóng dài
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
Cản phá cú sút
Tắc bóng
Phạm lỗi
Cứu thua
position
Thẻ
Số thẻ vàng
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
Số thẻ đỏ
position
Khác
Việt vị
1d6217927b4f8c5aaa71b900cc2a3eb3.webp
Cầu thủ:
Edin Hamidovic
Quốc tịch:
Thụy Điển
b20cd06e85e8297598484cc2b6311b8e.webp
Cân nặng:
78 Kg
Chiều cao:
183 cm
Tuổi:
33  (1993-11-27)
Vị trí:
Tiền đạo
Giá trị:
100,000
Hiệu suất cầu thủ:
ST
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
30-06-2012IK TordJönköpings Södra IF U19-Ký hợp đồng
07-01-2013Jönköpings Södra IF U19Jönköpings Södra IF U21-Ký hợp đồng
06-02-2014Jönköpings Södra IF U21Skovde AIK-Ký hợp đồng
07-01-2015Skovde AIKMotala AIF FK-Ký hợp đồng
11-02-2016Motala AIF FKHusqvarna FF-Ký hợp đồng
07-01-2018Husqvarna FFGAIS-Ký hợp đồng
03-04-2019GAISJonkopings Sodra IF-Ký hợp đồng
17-01-2021Jonkopings Sodra IFKeciorengucu-Ký hợp đồng
30-06-2021KeciorengucuJonkopings Sodra IF-Ký hợp đồng
02-02-2023Utsiktens BK--Giải phóng
02-02-2023Jonkopings Sodra IFUtsiktens BK-Ký hợp đồng
17-01-2024Utsiktens BKEolikos Mytilinis-Ký hợp đồng
30-06-2024Eolikos MytilinisFree player-Giải phóng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
Top scorer2
16/17
16/17

Hồ sơ cầu thủ Edin Hamidovic - Kèo nhà cái

Hot Leagues