| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2016 | KF Teuta U17 | KF Teuta U19 | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2018 | KF Teuta U19 | Cesena | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 20-09-2018 | KF Teuta U19 | Cesena | - | Ký hợp đồng |
| 21-09-2018 | KF Teuta U19 | Cesena U20 | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 11-12-2018 | Cesena U20 | No team | - | Chuyển nhượng tự do |
| 31-12-2018 | Cesena | KS Besa | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2019 | No team | KF Laci | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 29-08-2019 | KS Besa | Flamurtari | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2019 | KF Laci | Flamurtari | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 30-01-2020 | Flamurtari | KF Luftetari | - | Ký hợp đồng |
| 11-08-2020 | KF Luftetari | KF Llapi | - | Ký hợp đồng |
| 14-01-2021 | KF Llapi | Kastrioti Kruje | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2022 | Kastrioti Kruje | KF Drenica Skenderaj | - | Ký hợp đồng |
| 14-07-2023 | KF Drenica Skenderaj | KF Liria Prizren | - | Ký hợp đồng |
| 12-09-2024 | KF Liria Prizren | KF Vushtrria | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Kosovo Cup Winner | 1 | 21 |