
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2018 | CA Aldosivi U20 | CA Aldosivi II | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2022 | CA Aldosivi II | Aldosivi Mar del Plata | - | Ký hợp đồng |
| 10-09-2023 | Aldosivi Mar del Plata | Manama Club | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2024 | Manama Club | Al-Ahli(Manama) | - | Ký hợp đồng |
| 27-01-2025 | Al-Ahli(Manama) | Al-Muharraq | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 05-11-2025 13:45 | Al-Wasl SC | Al-Muharraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 29-10-2025 18:15 | Al Wehdat | Al-Muharraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 22-10-2025 18:15 | Al-Muharraq | Al-Wasl SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 01-10-2025 16:00 | Esteghlal Tehran | Al-Muharraq | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải vô địch Champions 2 | 17-09-2025 18:15 | Al-Muharraq | Al Wehdat | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 01-11-2024 13:00 | Al-Ahli(Manama) | Al-Fotuwa SC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 29-10-2024 16:00 | Al Seeb SC | Al-Ahli(Manama) | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| AFC Giải thách Liên đoàn | 26-10-2024 13:00 | Al-Ahli(Manama) | Hilal Al-Quds | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Bahraini Champion | 1 | 25 |