
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 05-12-2016 | Örgryte IS U17 | Orgryte | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Orgryte | Midtjylland | 0.17M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-01-2022 | Midtjylland | Stade DE Reims | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| 09-08-2023 | Stade DE Reims | Napoli | 12M € | Chuyển nhượng tự do |
| 18-08-2024 | Napoli | Ipswich Town | 1M € | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Ipswich Town | Napoli | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship | 20-01-2026 19:45 | Ipswich Town | Bristol City | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 12:30 | Ipswich Town | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Ipswich Town | Oxford United | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 29-12-2025 18:00 | Coventry City | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-12-2025 13:00 | Millwall | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-12-2025 15:00 | Ipswich Town | Sheffield Wednesday | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 13-12-2025 15:00 | Leicester City | Ipswich Town | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-12-2025 19:45 | Ipswich Town | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 06-12-2025 15:00 | Ipswich Town | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 02-12-2025 19:45 | Blackburn Rovers | Ipswich Town | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 2 | 23/24 20/21 |
| Danish runner-up | 2 | 22 19 |
| Danish Cup Winner | 2 | 21/22 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |
| Euro participant | 1 | 21 |
| Danish champion | 1 | 19/20 |
| Danish Youth Champion | 1 | 19 |