Hiệu suất cầu thủ
position
Trận đấu
Số trận đấu
-
Số phút thi đấu
-
Tham gia từ đầu trận
-
Số lần ra sân
-
position
Tấn công
Bàn thắng
-
Cú sút
-
Số lần đá phạt
-
Sút phạt đền
-
position
Đường chuyền
Kiến tạo
-
Đường chuyền
-
Đường chuyền quan trọng
-
Tạt bóng
-
Bóng dài
-
position
Phòng thủ
Tranh chấp tay đôi
-
Cản phá cú sút
-
Tắc bóng
-
Phạm lỗi
-
Cứu thua
-
position
Thẻ
Số thẻ vàng
-
Thẻ vàng thành thẻ đỏ
-
Số thẻ đỏ
-
position
Khác
Việt vị
-
8f107c42985fd456b6aa269eff6ddd43.webp
Cầu thủ:
Danilo Bakić
Quốc tịch:
Montenegro
d3faa3706f4b6f1eebb7747747ec7003.webp
Cân nặng:
-
Chiều cao:
-
Tuổi:
31  (1995-10-28)
Vị trí:
Tiền vệ
Giá trị:
€ 200,000
Hiệu suất cầu thủ:
MC
Điểm mạnh
N/A
Điểm yếu
N/A
Đang thuộc biên chế
STTĐang thuộc biên chếVị trí
1Tiền vệ
Thống kê (chuyển nhượng)
Thời gian chuyển nhượngĐến từSangPhí chuyển nhượngLoại chuyển nhượng
14-01-2016Mogren BudvaOFK Petrovac-Ký hợp đồng
30-08-2016OFK PetrovacOFK Beograd-Ký hợp đồng
18-02-2017OFK BeogradFK Grbalj Radanovici-Ký hợp đồng
30-06-2017FK Grbalj RadanoviciLovcen Cetinje-Ký hợp đồng
30-07-2018Lovcen CetinjeFK Grbalj Radanovici-Ký hợp đồng
28-07-2019FK Grbalj RadanoviciBokelj Kotor-Ký hợp đồng
31-12-2020Bokelj KotorMornar-Ký hợp đồng
30-06-2022MornarArsenal Tivat-Ký hợp đồng
30-06-2023Arsenal TivatOFK Petrovac-Ký hợp đồng
Số liệu thống kê 2 năm gần đây
Giải đấuNgàyĐội nhàTỷ sốĐội kháchBàn thắngKiến tạoSút phạt đềnSố thẻ vàngSố thẻ đỏ
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Danh hiệu
Liên đoànSố lần đoạt vô địchMùa/năm đoạt giải nhất
nodata pic

Chưa có dữ liệu

Hồ sơ cầu thủ Danilo Bakić - Kèo nhà cái

Hot Leagues