
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 14-01-2016 | Mogren Budva | OFK Petrovac | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | OFK Petrovac | OFK Beograd | - | Ký hợp đồng |
| 18-02-2017 | OFK Beograd | FK Grbalj Radanovici | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | FK Grbalj Radanovici | Lovcen Cetinje | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2018 | Lovcen Cetinje | FK Grbalj Radanovici | - | Ký hợp đồng |
| 28-07-2019 | FK Grbalj Radanovici | Bokelj Kotor | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2020 | Bokelj Kotor | Mornar | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Mornar | Arsenal Tivat | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Arsenal Tivat | OFK Petrovac | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu