
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2013 | Lyon U19 | Lyonnais II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Lyonnais II | Lyon | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Lyon | US Orléans | - | Cho thuê |
| 19-01-2018 | US Orléans | Lyon | - | Kết thúc cho thuê |
| 20-01-2018 | Lyon | US Orléans | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | US Orléans | AJ Auxerre | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp | 01-03-2026 16:15 | LOSC Lille | FC Nantes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 26-02-2026 17:45 | Crvena Zvezda | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 22-02-2026 16:15 | Angers SCO | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Europa League | 19-02-2026 20:00 | LOSC Lille | Crvena Zvezda | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 14-02-2026 18:00 | LOSC Lille | Stade Brestois 29 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Pháp | 06-02-2026 19:45 | Metz | LOSC Lille | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 07-12-2025 16:00 | FK Krasnodar | CSKA Moscow | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 30-11-2025 11:00 | FK Krasnodar | Krylya Sovetov | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| cúp Nga | 26-11-2025 15:00 | FK Krasnodar | Gazovik Orenburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Bóng đá Ngoại hạng Nga | 23-11-2025 16:45 | Lokomotiv Moscow | FK Krasnodar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| French 2nd tier champion | 1 | 23/24 |