
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2008 | Wydad Athletic Club Casablanca Youth | FCV Dender EH Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-11-2009 | FCV Dender EH Youth | RSC Anderlecht Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | RSC Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | RSC Anderlecht U17 | Anderlecht II | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Anderlecht II | Anderlecht | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2019 | Anderlecht | FC Köln | 8M € | Chuyển nhượng tự do |
| 15-07-2021 | FC Köln | VfL Wolfsburg | 13M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Leeds United | Fulham | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 12:00 | Derby County | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 20:15 | Newcastle United | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 12:30 | Leeds United | Manchester United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 17:30 | Liverpool | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 17:30 | Leeds United | Liverpool | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Leeds United | Chelsea | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 26-08-2025 19:00 | Sheffield Wednesday | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 17-05-2025 13:30 | Borussia Monchengladbach | VfL Wolfsburg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Đức | 29-03-2025 14:30 | VfL Wolfsburg | 1. FC Heidenheim 1846 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 21/22 |
| European Under-21 participant | 1 | 19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |
| Euro Under-17 participant | 1 | 16 |