
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | Rozwoj Katowice U19 | Stadion Slaski Chorzow | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2012 | Stadion Slaski Chorzow | GKS Tychy U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2014 | GKS Tychy U19 | Lech Poznan (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Lech Poznan (Youth) | Lech II Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 11-07-2016 | Lech II Poznan | Lech Poznan | - | Ký hợp đồng |
| 09-07-2018 | Lech Poznan | Elana Torun | - | Cho thuê |
| 29-06-2019 | Elana Torun | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Lech Poznan | GKS Katowice | - | Cho thuê |
| 29-06-2021 | GKS Katowice | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
| 11-05-2022 | Lech Poznan | Stal Mielec | - | Cho thuê |
| 29-06-2023 | Stal Mielec | Lech Poznan | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 01-03-2026 16:30 | Lech Poznan | Rakow Czestochowa | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 26-02-2026 20:00 | Lech Poznan | KuPs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 22-02-2026 16:30 | Korona Kielce | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 19-02-2026 17:45 | KuPs | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 15-02-2026 16:30 | Lech Poznan | Piast Gliwice | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 07-02-2026 19:15 | Gornik Zabrze | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 03-02-2026 19:30 | Piast Gliwice | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Ba Lan | 31-01-2026 19:15 | Lech Poznan | Lechia Gdansk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 18-12-2025 20:00 | Sigma Olomouc | Lech Poznan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA Europa Conference League | 11-12-2025 20:00 | Lech Poznan | 1. FSV Mainz 05 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Polish champion | 2 | 24/25 21/22 |
| Goalkeeper of the season | 1 | 24/25 |
| Polish U19-Champion | 1 | 17/18 |