
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Stade Rennais FC U19 | Rennes II | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2018 | Rennes II | US Orléans | - | Cho thuê |
| 28-01-2019 | US Orléans | Rennes II | - | Kết thúc cho thuê |
| 29-01-2019 | Rennes II | Stade Rennais FC | - | Ký hợp đồng |
| 31-08-2019 | Stade Rennais FC | Lorient | - | Cho thuê |
| 29-06-2020 | Lorient | Stade Rennais FC | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-09-2020 | Stade Rennais FC | Lorient | 3M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2022 | Lorient | Sassuolo | 10M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ý | 17-01-2026 17:00 | Napoli | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 10-01-2026 17:00 | AS Roma | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-01-2026 19:45 | Sassuolo | Juventus | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 03-01-2026 14:00 | Sassuolo | Parma | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-12-2025 17:00 | Bologna | Sassuolo | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-12-2025 14:00 | Sassuolo | Torino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-12-2025 11:30 | AC Milan | Sassuolo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 06-12-2025 14:00 | Sassuolo | Fiorentina | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-11-2025 19:45 | Como | Sassuolo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 24-11-2025 19:45 | Sassuolo | Pisa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Italian Serie B champion | 1 | 24/25 |
| Top scorer | 1 | 24/25 |
| European Under-21 participant | 1 | 21 |
| French 2nd tier champion | 1 | 19/20 |
| French cup winner | 1 | 18/19 |
| Europa League participant | 1 | 18/19 |