
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2020 | Bröndby IF Youth | Brondby IFU17 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | Brondby IFU17 | BrondbyU19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | BrondbyU19 | Brondby IF | - | Ký hợp đồng |
| 23-08-2024 | Brondby IF | Norwich City | 2M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 14-02-2026 15:00 | Norwich City | West Bromwich Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 10-02-2026 19:45 | Oxford United | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 07-02-2026 12:30 | Norwich City | Blackburn Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 31-01-2026 15:00 | Middlesbrough | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 26-01-2026 20:00 | Norwich City | Coventry City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 20-01-2026 19:45 | West Bromwich Albion | Norwich City | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 17-01-2026 15:00 | Wrexham | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2026 14:30 | Norwich City | Walsall | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 04-01-2026 15:00 | Norwich City | Stoke City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 01-01-2026 15:00 | Queens Park Rangers | Norwich City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 24 |
| Danish runner-up | 1 | 24 |