
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2007 | FC Germania Friedrichstal Jugend | Karlsruher SC Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2011 | Karlsruher SC Youth | Karlsruher SC U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2013 | Karlsruher SC U17 | Karlsruher SC U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2015 | Karlsruher SC U19 | Karlsruher SC II | - | Ký hợp đồng |
| 10-08-2015 | Karlsruher SC II | TSG Hoffenheim (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | TSG Hoffenheim (Youth) | Holstein Kiel | - | Ký hợp đồng |
| 18-07-2021 | Holstein Kiel | Hannover 96 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 17-01-2026 12:00 | Dynamo Dresden | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 20-12-2025 12:00 | Fortuna Dusseldorf | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 12-12-2025 17:30 | SpVgg Greuther Fürth | Hertha Berlin | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-12-2025 12:30 | 1. FC Nürnberg | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 29-11-2025 12:00 | SpVgg Greuther Fürth | VfL Bochum 1848 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 07-11-2025 17:30 | SpVgg Greuther Fürth | Preuben Munster | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-10-2025 11:30 | SV Elversberg | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 05-10-2025 11:30 | SpVgg Greuther Fürth | Hannover 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 26-09-2025 16:30 | Schalke 04 | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng hai Đức | 19-09-2025 16:30 | Arminia Bielefeld | SpVgg Greuther Fürth | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| European Under-19 participant | 1 | 15 |