
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 06-02-2014 | Bijelo Brdo | Istra 1961 Pula | - | Ký hợp đồng |
| 09-02-2014 | Istra 1961 Pula | NK Rovinj | - | Cho thuê |
| 29-06-2014 | NK Rovinj | Istra 1961 Pula | - | Kết thúc cho thuê |
| 07-08-2014 | Istra 1961 Pula | HNK Segesta Sisak | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2015 | HNK Segesta Sisak | Bijelo Brdo | - | Ký hợp đồng |
| 21-01-2016 | Bijelo Brdo | Panargiakos APO | - | Ký hợp đồng |
| 30-08-2016 | Panargiakos APO | AO Mandraikos | - | Ký hợp đồng |
| 08-07-2018 | AO Mandraikos | Bijelo Brdo | - | Ký hợp đồng |
| 28-02-2021 | Bijelo Brdo | NK Zrinski Jurjevac | - | Ký hợp đồng |
| 16-07-2024 | NK Zrinski Jurjevac | HNK Vukovar 1991 | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Croatia | 06-12-2025 17:00 | Rijeka | HNK Vukovar 1991 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu