
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-01-2019 | - | RFC Wallonia Walhain | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2020 | RFC Wallonia Walhain | Beerschot VA U23 | - | Ký hợp đồng |
| 03-02-2021 | Beerschot VA U23 | Beerschot Wilrijk | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Beerschot Wilrijk | Gent B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Gent B | KRC Gent | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | KRC Gent | Gent B | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Hai Bỉ | 24-02-2026 18:00 | Gent B | Olympic Charleroi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 31-01-2026 19:00 | RWDM Brussels | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 28-01-2026 19:00 | Gent B | SK Beveren | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 25-01-2026 15:00 | Gent B | Francs Borains | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 19-12-2025 19:00 | Gent B | RFC Seraing | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 16-12-2025 19:00 | Beerschot Wilrijk | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 12-12-2025 19:00 | KVSK Lommel | Gent B | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 07-12-2025 12:30 | Gent B | KSC Lokeren | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| Giải hạng Hai Bỉ | 18-10-2025 18:00 | Gent B | KV Kortrijk | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu