
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 31-12-2019 | SpVgg Greuther Fürth Youth | Greuther Furth U17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Greuther Furth U17 | Greuther Furth U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Greuther Furth U19 | Greuther Furth (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Greuther Furth (Youth) | SpVgg Greuther Fürth | - | Ký hợp đồng |
| 01-07-2023 | SpVgg Greuther Fürth | Floridsdorfer AC | - | Cho thuê |
| 29-06-2024 | Floridsdorfer AC | SpVgg Greuther Fürth | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2024 | SpVgg Greuther Fürth | Greuther Furth (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 18-01-2026 15:30 | Schweinfurt 05 FC | FC Viktoria Köln | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 20-12-2025 13:00 | Erzgebirge Aue | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 14-12-2025 18:30 | Schweinfurt 05 FC | Havelse | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 22-11-2025 13:00 | Hansa Rostock | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 02-11-2025 15:30 | Rot-Weiss Essen | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 25-10-2025 14:30 | Schweinfurt 05 FC | VfL Osnabrück | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 01-10-2025 17:00 | SSV Ulm 1846 | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng ba Đức | 23-08-2025 12:00 | SSV Jahn Regensburg | Schweinfurt 05 FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 25-05-2024 15:30 | SV Stripfing | FAC WIEN | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Hạng nhì Áo | 20-05-2024 14:00 | FAC WIEN | Grazer AK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu