
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2010 | Mladost Lucani | Bajina Basta | - | Cho thuê |
| 30-06-2011 | Bajina Basta | Mladost Lucani | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2012 | Mladost Lucani | FK Napredak Krusevac | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 29-01-2014 | FK Napredak Krusevac | Tours | - | Cho thuê |
| 30-06-2014 | Tours | FK Napredak Krusevac | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-07-2014 | FK Napredak Krusevac | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 24-01-2015 | Free agent | Tours | - | Chuyển nhượng tự do |
| 04-01-2017 | Tours | Mladost Lucani | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2018 | Mladost Lucani | Free agent | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2018 | Mladost Lucani | Stade Lavallois MFC | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-07-2019 | Stade Lavallois MFC | Mladost Lucani | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu