
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2017 | Antiguoko KE U19 | Real Sociedad U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad C | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Real Sociedad C | Real Sociedad B | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Real Sociedad B | Real Sociedad | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Tây Ban Nha | 27-02-2026 20:00 | Levante | Deportivo Alavés | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 22-02-2026 15:15 | FC Barcelona | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 18-02-2026 19:00 | Levante | Villarreal CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 15-02-2026 17:30 | Levante | Valencia CF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 08-02-2026 15:15 | Athletic Club | Levante | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 31-01-2026 17:30 | Levante | Atletico Madrid | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 23-01-2026 20:00 | Levante | Elche | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 17-01-2026 13:00 | Real Madrid | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 11-01-2026 15:15 | Levante | RCD Espanyol de Barcelona | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Tây Ban Nha | 04-01-2026 13:00 | Sevilla FC | Levante | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Champions League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 1 | 21/22 |