
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Hậu vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Motherwell FC U17 | Airdrieonians FC U20 | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2013 | Airdrieonians FC U20 | Airdrie United | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2016 | Airdrie United | Livingston | - | Ký hợp đồng |
| 30-01-2019 | Livingston | Ayr United | - | Cho thuê |
| 11-05-2019 | Ayr United | Livingston | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Livingston | Greenock Morton | - | Ký hợp đồng |
| 02-07-2020 | Greenock Morton | Forest Green Rovers | - | Ký hợp đồng |
| 10-07-2022 | Forest Green Rovers | Barnsley | - | Ký hợp đồng |
| 05-08-2024 | Barnsley | Hibernian | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Bóng đá Liên đoàn Scotland | 17-01-2026 12:30 | Dunfermline Athletic | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 27-12-2025 12:30 | Hibernian | Heart of Midlothian | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 20-12-2025 15:00 | Dundee United | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 30-11-2025 12:00 | Hibernian | Celtic FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 25-11-2025 19:45 | Motherwell | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 22-11-2025 15:00 | Hibernian | Dundee | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 08-11-2025 17:45 | Saint Mirren | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 01-11-2025 15:00 | Livingston | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 29-10-2025 19:45 | Hibernian | Rangers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải Ngoại hạng Scotland | 26-10-2025 14:30 | Aberdeen | Hibernian | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| English 4th tier champion | 1 | 21/22 |