
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-07-2019 | UD Collerense | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-08-2019 | Barcelona (w) | Sevilla FC (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| 01-06-2020 | Sevilla FC (w) | Barcelona (w) | - | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nữ Hoàng hậu Tây Ban Nha | 05-02-2026 20:00 | Real Madrid Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 01-02-2026 15:30 | Barcelona Women | Sevilla FC Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 24-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Real Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Siêu cúp nữ Tây Ban Nha | 21-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Athletic Club Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 14-01-2026 18:00 | Barcelona Women | Atletico de Madrid Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 17-12-2025 20:00 | Paris FC Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 13-12-2025 14:00 | Badalona Women | Barcelona Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League Nữ | 10-12-2025 17:45 | Barcelona Women | Benfica Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải bóng đá Nữ Siêu cúp Tây Ban Nha | 06-12-2025 14:00 | Barcelona Women | Costa Adeje Tenerife Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| UEFA WNL | 02-12-2025 17:30 | Spain Women | Germany Women | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Supercopa Femenina winner | 5 | 26 25 23/24 22/23 21/22 |
| Primera División Femenina winner | 5 | 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 |
| Copa de la Reina winner | 5 | 24/25 23/24 21/22 20/21 19/20 |
| UEFA Women's Champions League winner | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| UEFA Women's Champions League runner-up | 1 | 21/22 |
| UEFA U17 Championship Women winner | 1 | 18 |
| FIFA U20 Women's World Cup runner-up | 1 | 18 |
| FIFA U17 Women's World Cup winner | 1 | 18 |
| UEFA U17 Championship Women runner-up | 2 | 17 16 |