
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Thủ môn |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2011 | Wycombe Wanderers U18 | Wycombe Wanderers | - | Ký hợp đồng |
| 31-01-2012 | Wycombe Wanderers | Lewes FC | - | Cho thuê |
| 29-02-2012 | Lewes FC | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 13-08-2012 | Wycombe Wanderers | Hayes & Yeading FC | - | Cho thuê |
| 23-10-2012 | Hayes & Yeading FC | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 24-10-2012 | Wycombe Wanderers | Oxford City | - | Cho thuê |
| 17-03-2013 | Oxford City | Wycombe Wanderers | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-01-2016 | Wycombe Wanderers | Queens Park Rangers | 0.53M € | Chuyển nhượng tự do |
| 30-08-2017 | Queens Park Rangers | Northampton Town | - | Cho thuê |
| 07-01-2018 | Northampton Town | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 14-11-2018 | Queens Park Rangers | Wycombe Wanderers | - | Cho thuê |
| 21-11-2018 | Wycombe Wanderers | Queens Park Rangers | - | Kết thúc cho thuê |
| 30-06-2019 | Queens Park Rangers | Hull City | - | Ký hợp đồng |
| 30-04-2022 | Hull City | Luton Town | - | Cho thuê |
| 30-05-2022 | Luton Town | Hull City | - | Kết thúc cho thuê |
| 18-07-2024 | Hull City | Oxford United | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA Anh | 09-01-2026 19:30 | Milton Keynes Dons | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 27-08-2025 18:45 | Oxford United | Brighton Hove Albion | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Championship | 03-05-2025 11:30 | Swansea City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 11-01-2025 15:00 | Exeter City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 27-08-2024 18:45 | Coventry City | Oxford United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Carabao Anh | 13-08-2024 18:45 | Oxford United | Peterborough United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Promotion to 2nd league | 1 | 20/21 |
| English 3rd tier champion | 1 | 20/21 |