
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 01-01-2010 | KF Youth | Hannan Univ. | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-01-2014 | Hannan Univ. | Kawasaki Frontale | Free | Chuyển nhượng tự do |
| 01-02-2015 | Kawasaki Frontale | Shonan Bellmare | - | Cho thuê |
| 31-01-2016 | Shonan Bellmare | Kawasaki Frontale | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2016 | Kawasaki Frontale | Zweigen Kanazawa FC | - | Cho thuê |
| 31-01-2017 | Zweigen Kanazawa FC | Kawasaki Frontale | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2017 | Kawasaki Frontale | FC Imabari | - | Cho thuê |
| 31-01-2018 | FC Imabari | Kawasaki Frontale | - | Kết thúc cho thuê |
| 01-02-2018 | Kawasaki Frontale | Gainare Tottori | Free | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu