
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2010 | AFC Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2018 | AjaxU17 | Ajax U19 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2019 | Ajax U19 | Jong Ajax (Youth) | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2021 | Jong Ajax (Youth) | RB Leipzig | - | Ký hợp đồng |
| 31-12-2021 | RB Leipzig | AFC Ajax | - | Cho thuê |
| 29-06-2022 | AFC Ajax | RB Leipzig | - | Kết thúc cho thuê |
| 21-07-2022 | RB Leipzig | AFC Ajax | 16M € | Chuyển nhượng tự do |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại Hạng Anh | 17-01-2026 15:00 | Sunderland | Crystal Palace | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp FA Anh | 10-01-2026 12:15 | Everton | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 07-01-2026 19:30 | Brentford | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 04-01-2026 15:00 | Tottenham Hotspur | Sunderland | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 01-01-2026 20:00 | Sunderland | Manchester City | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 28-12-2025 14:00 | Sunderland | Leeds United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 20-12-2025 15:00 | Brighton Hove Albion | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 14-12-2025 14:00 | Sunderland | Newcastle United | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 06-12-2025 15:00 | Manchester City | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Ngoại Hạng Anh | 03-12-2025 20:15 | Liverpool | Sunderland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Euro participant | 1 | 24 |
| Conference League participant | 1 | 23/24 |
| Europa League participant | 3 | 23/24 22/23 20/21 |
| European Under-21 participant | 2 | 23 21 |
| Champions League participant | 4 | 22/23 21/22 21/22 20/21 |
| Dutch Cup Runner Up | 1 | 22 |
| Dutch champion | 2 | 21/22 20/21 |
| Dutch Cup winner | 1 | 20/21 |
| Dutch U19 Champion | 1 | 19 |
| Dutch U19 Youth Cup winner | 1 | 19 |
| European Under-17 champion | 2 | 19 18 |
| Euro Under-17 participant | 2 | 19 18 |
| Top scorer | 1 | 18/19 |
| Dutch U17 Champion | 1 | 17 |