
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2019 | Columbus Crew Academy | Houston Dynamo FC Academy | - | Ký hợp đồng |
| 06-03-2020 | Houston Dynamo FC Academy | Rio Grande Valley | - | Cho thuê |
| 29-11-2020 | Rio Grande Valley | Houston Dynamo FC Academy | - | Kết thúc cho thuê |
| 31-12-2020 | Houston Dynamo FC Academy | Houston Dynamo | - | Ký hợp đồng |
| 22-07-2023 | Houston Dynamo | Deportivo Cali | - | Ký hợp đồng |
| 12-07-2024 | Deportivo Cali | Deportivo Pasto | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-11-2025 21:00 | Internacional de Bogotá | Deportivo Pereira | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 29-10-2025 21:00 | Internacional de Bogotá | Fortaleza F.C | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 20-10-2025 23:00 | Internacional de Bogotá | Deportes Tolima | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-10-2025 00:30 | America de Cali | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 07-10-2025 00:30 | Internacional de Bogotá | Deportiva Once Caldas | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 28-09-2025 23:20 | Independiente Santa Fe | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 13-09-2025 00:30 | Atletico Junior Barranquilla | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 31-08-2025 23:20 | Internacional de Bogotá | Deportivo Pasto | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 23-08-2025 19:00 | Dep.Independiente Medellin | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Giải vô địch quốc gia Colombia | 12-08-2025 01:00 | Boyaca Chico | Internacional de Bogotá | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under-20 World Cup participant | 1 | 23 |