
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền đạo |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2021 | Inter Youth | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2022 | Inter Milan U20 | Inter Milan U20 | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2023 | Inter Milan U20 | Inter Milan | - | Ký hợp đồng |
| 31-07-2023 | Inter Milan | Spezia | - | Cho thuê |
| 29-06-2025 | Spezia | Inter Milan | - | Kết thúc cho thuê |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Ý | 03-03-2026 20:00 | Como | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 28-02-2026 19:45 | Inter Milan | Genoa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 24-02-2026 20:00 | Inter Milan | Bodo Glimt | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 21-02-2026 17:00 | Lecce | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 18-02-2026 20:00 | Bodo Glimt | Inter Milan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 14-02-2026 19:45 | Inter Milan | Juventus | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| VĐQG Ý | 08-02-2026 17:00 | Sassuolo | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Cúp Ý | 04-02-2026 20:00 | Inter Milan | Torino | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| VĐQG Ý | 01-02-2026 17:00 | Cremonese | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| Champions League | 28-01-2026 20:00 | Borussia Dortmund | Inter Milan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|---|---|
| Under 19 European Champion | 1 | 23 |
| Top scorer | 1 | 21/22 |