
| STT | Đang thuộc biên chế | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Tiền vệ |
| Thời gian chuyển nhượng | Đến từ | Sang | Phí chuyển nhượng | Loại chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| 30-06-2013 | Levadiakos U19 | Panthrakikos Komotini U19 | - | Ký hợp đồng |
| 18-01-2015 | Panthrakikos Komotini U19 | Panthrakikos Komotini | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2017 | Free player | AO Kavala | - | Ký hợp đồng |
| 30-07-2019 | AO Kavala | Panserraikos | - | Ký hợp đồng |
| 12-09-2021 | Panserraikos | Agrotikos Asteras | - | Ký hợp đồng |
| 30-10-2022 | Agrotikos Asteras | Kozani F.S. | - | Ký hợp đồng |
| 30-06-2024 | Kozani F.S. | Alexandroupolis FC | - | Ký hợp đồng |
| 03-01-2025 | Alexandroupolis FC | Nestos Chrysoupolis | - | Ký hợp đồng |
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Bàn thắng | Kiến tạo | Sút phạt đền | Số thẻ vàng | Số thẻ đỏ |
|---|
Chưa có dữ liệu
| Liên đoàn | Số lần đoạt vô địch | Mùa/năm đoạt giải nhất |
|---|
Chưa có dữ liệu